סבב 1 ימי חמישי קצב ביניים הרצליה Cập nhật ngày: 17.09.2026 17:56:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 120)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | אבו בכר, מריה | | ISR | 1493 |
| 2 | | פטילון, יהונתן | | ISR | 1402 |
| 3 | | הלפרט, דניאל | | ISR | 1400 |
| 4 | | שלו, יפתח | | ISR | 1400 |
| 5 | | חזן, שי | | ISR | 1391 |
| 6 | | בידרמן, דניאל | | ISR | 1385 |
| 7 | | בוחניק, עמית | | ISR | 1378 |
| 8 | | שביב, הראל | | ISR | 1356 |
| 9 | | גיא, קרן | | ISR | 1336 |
| 10 | | אסרף, גפן | | ISR | 1326 |
| 11 | | מרגלית, מיקה | | ISR | 1310 |
| 12 | | צ'רני, איילי | | ISR | 1310 |
| 13 | | לוין, יותם | | ISR | 1300 |
| 14 | | אשכנזי, יותם | | ISR | 1487 |
|
|
|
|