Pirmas etapas – 2026-10-01, Danske Bank (DC Pier), Saltoniškių g. 7

Informacija: https://vilniuschess.lt/lt/vilnius-corporate-chess-league-2026-27/

Vilniaus įmonių šachmatų lyga 2026/27

Cập nhật ngày: 01.10.2026 19:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Download FilesCorpLyga2026-27.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Nasdaq (RtgØ:1618, HS1: 1 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Paulauskas, Andrius2162LTU128073461½12,531976
3Ceponyte, Barbora1508LTU1281285400021829
4Simanavicius, Justas0LTU000031466
5Aldosinas, Martynas0LTU10121400
7Mikalauskas, Liudas0LTU00021400

Thông tin kỳ thủ

Paulauskas Andrius 2162 LTU Rp:2249
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Volotovsky Kirill2181UKR2w 11
29Baltranas Marius1919LTU1,5s ½1
328Jankunas Justas1827LTU0w 11
Ceponyte Barbora 1508 LTU Rp:1029
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Paliulis Aivaras1837LTU1s 02
210Petkeviciute Justina1820LTU2w 02
Simanavicius Justas 0 LTU Rp:699
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Steponavicius Mindaugas1406LTU1w 03
213Narbutas Renaldas1591LTU2s 03
329Rutkauskas Edvinas0LTU1s 02
Aldosinas Martynas 0 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Bielskij Valerij0LTU1s 14
330Klincevicius Vitalijus0LTU2w 03
Mikalauskas Liudas 0 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
214Jarockis Augustinas0LTU1w 04
332Narkus Rokas0LTU2s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/01 lúc 19:00
Bàn2NasdaqRtg-7Bentley SystemsRtg2 : 2
2.1
Paulauskas, Andrius
2162-
Volotovsky, Kirill
21811 - 0
2.2
Ceponyte, Barbora
1508-
Paliulis, Aivaras
18370 - 1
2.3
Simanavicius, Justas
0-
Steponavicius, Mindaugas
14060 - 1
2.4
Aldosinas, Martynas
0-
Bielskij, Valerij
01 - 0
2. Ván ngày 2026/10/01 lúc 19:30
Bàn1Danske Bank Team CreditRtg-2NasdaqRtg3½: ½
4.1
Baltranas, Marius
1919-
Paulauskas, Andrius
2162½ - ½
4.2
Petkeviciute, Justina
1820-
Ceponyte, Barbora
15081 - 0
4.3
Narbutas, Renaldas
1591-
Simanavicius, Justas
01 - 0
4.4
Jarockis, Augustinas
0-
Mikalauskas, Liudas
01 - 0
3. Ván ngày 2026/10/01 lúc 20:00
Bàn2NasdaqRtg-8ExacasterRtg1 : 3
1.1
Paulauskas, Andrius
2162-
Jankunas, Justas
18271 - 0
1.2
Simanavicius, Justas
0-
Rutkauskas, Edvinas
00 - 1
1.3
Aldosinas, Martynas
0-
Klincevicius, Vitalijus
00 - 1
1.4
Mikalauskas, Liudas
0-
Narkus, Rokas
00 - 1
4. Ván ngày 2026/11/19 lúc 19:00
Bàn2NasdaqRtg-3VintedRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/19 lúc 19:30
Bàn4TeltonikaRtg-2NasdaqRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/19 lúc 20:00
Bàn2NasdaqRtg-5Danske Bank Team DebitRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/11/19 lúc 20:30
Bàn6TesonetRtg-2NasdaqRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/25 lúc 19:00
Bàn7Bentley SystemsRtg-2NasdaqRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/25 lúc 19:30
Bàn2NasdaqRtg-1Danske Bank Team CreditRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/25 lúc 20:00
Bàn8ExacasterRtg-2NasdaqRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/25 lúc 20:30
Bàn3VintedRtg-2NasdaqRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/04/22 lúc 19:00
Bàn2NasdaqRtg-4TeltonikaRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/22 lúc 19:30
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-2NasdaqRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/22 lúc 20:00
Bàn2NasdaqRtg-6TesonetRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0