Pirmas etapas – 2026-10-01, Danske Bank (DC Pier), Saltoniškių g. 7

Informacija: https://vilniuschess.lt/lt/vilnius-corporate-chess-league-2026-27/

Vilniaus įmonių šachmatų lyga 2026/27

Cập nhật ngày: 01.10.2026 19:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Download FilesCorpLyga2026-27.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Danske Bank Team Debit (RtgØ:1467, HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
3Kaushik, Das0IND503424800021687
4Kondratas, Paulius0LTU10121835
5Tuzcu, Yunus Emre0LTU011231519
8Stogis, Mykolas0LTU00021400
9Kilikevicius, Juozapas0LTU+0121400
10Cepulis, Darius0LTU0011400

Thông tin kỳ thủ

Kaushik Das 0 IND Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Pokutinsky Boris0LTU2s 01
354Bagdanskis Dangis1973LTU1w 01
Kondratas Paulius 0 LTU Rp:1835
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
228Jankunas Justas1827LTU0s 11
357Liutvinas Laurynas1843LTU1,5s 02
Tuzcu Yunus Emre 0 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Fedosejev Fiodor1756LTU3w 02
229Rutkauskas Edvinas0LTU1w 12
358Listvan Arturas0LTU0w 13
Stogis Mykolas 0 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Lukauskas Jonas0LTU3s 03
366Bartkevicius Justinas0LTU2,5s 04
Kilikevicius Juozapas 0 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
230Klincevicius Vitalijus0LTU2s 03
Cepulis Darius 0 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
232Narkus Rokas0LTU2w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/01 lúc 19:00
Bàn4TeltonikaRtg-5Danske Bank Team DebitRtg3 : 1
4.1
Pokutinsky, Boris
0-
Kaushik, Das
01 - 0
4.2
Fedosejev, Fiodor
1756-
Tuzcu, Yunus Emre
01 - 0
4.3
Lukauskas, Jonas
0-
Stogis, Mykolas
01 - 0
4.4
không có đấu thủ
0-
Kilikevicius, Juozapas
0- - +
2. Ván ngày 2026/10/01 lúc 19:30
Bàn8ExacasterRtg-5Danske Bank Team DebitRtg2 : 2
1.1
Jankunas, Justas
1827-
Kondratas, Paulius
00 - 1
1.2
Rutkauskas, Edvinas
0-
Tuzcu, Yunus Emre
00 - 1
1.3
Klincevicius, Vitalijus
0-
Kilikevicius, Juozapas
01 - 0
1.4
Narkus, Rokas
0-
Cepulis, Darius
01 - 0
3. Ván ngày 2026/10/01 lúc 20:00
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-6TesonetRtg1 : 3
4.1
Kaushik, Das
0-
Bagdanskis, Dangis
19730 - 1
4.2
Kondratas, Paulius
0-
Liutvinas, Laurynas
18430 - 1
4.3
Tuzcu, Yunus Emre
0-
Listvan, Arturas
01 - 0
4.4
Stogis, Mykolas
0-
Bartkevicius, Justinas
00 - 1
4. Ván ngày 2026/11/19 lúc 19:00
Bàn7Bentley SystemsRtg-5Danske Bank Team DebitRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/19 lúc 19:30
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-1Danske Bank Team CreditRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/19 lúc 20:00
Bàn2NasdaqRtg-5Danske Bank Team DebitRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/11/19 lúc 20:30
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-3VintedRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/25 lúc 19:00
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-4TeltonikaRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/25 lúc 19:30
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-8ExacasterRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/25 lúc 20:00
Bàn6TesonetRtg-5Danske Bank Team DebitRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/25 lúc 20:30
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-7Bentley SystemsRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/04/22 lúc 19:00
Bàn1Danske Bank Team CreditRtg-5Danske Bank Team DebitRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/22 lúc 19:30
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-2NasdaqRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/22 lúc 20:00
Bàn3VintedRtg-5Danske Bank Team DebitRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0