Pirmas etapas – 2026-10-01, Danske Bank (DC Pier), Saltoniškių g. 7

Informacija: https://vilniuschess.lt/lt/vilnius-corporate-chess-league-2026-27/

Vilniaus įmonių šachmatų lyga 2026/27

Cập nhật ngày: 01.10.2026 19:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Download FilesCorpLyga2026-27.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Tesonet (RtgØ:1870, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314ĐiểmVán cờRtgØ
1Bagdanskis, Dangis1973LTU12816906001131642
3Liutvinas, Laurynas1843LTU12808091½011,531687
7Listvan, Arturas0LTU000031539
8Bartkevicius, Justinas0LTU½+12,531548

Thông tin kỳ thủ

Bagdanskis Dangis 1973 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146CMVaicekauskas Gytis2126LTU2s 01
241Pokutinsky Boris0LTU2w 01
319Kaushik Das0IND0s 11
Liutvinas Laurynas 1843 LTU Rp:1638
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Sulmanas Balys1906LTU1,5w ½2
233Fedosejev Fiodor1756LTU3s 02
320Kondratas Paulius0LTU1w 12
Listvan Arturas 0 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149Mozuras Mindaugas1818LTU2s 03
237Lukauskas Jonas0LTU3w 03
321Tuzcu Yunus Emre0LTU2s 03
Bartkevicius Justinas 0 LTU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Brazdziunas Gytis1696LTU1,5w ½4
20Brett nicht besetzt00- 1K4
324Stogis Mykolas0LTU0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/01 lúc 19:00
Bàn3VintedRtg-6TesonetRtg3 : 1
3.1CM
Vaicekauskas, Gytis
2126-
Bagdanskis, Dangis
19731 - 0
3.2
Sulmanas, Balys
1906-
Liutvinas, Laurynas
1843½ - ½
3.3
Mozuras, Mindaugas
1818-
Listvan, Arturas
01 - 0
3.4
Brazdziunas, Gytis
1696-
Bartkevicius, Justinas
0½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/01 lúc 19:30
Bàn6TesonetRtg-4TeltonikaRtg1 : 3
2.1
Bagdanskis, Dangis
1973-
Pokutinsky, Boris
00 - 1
2.2
Liutvinas, Laurynas
1843-
Fedosejev, Fiodor
17560 - 1
2.3
Listvan, Arturas
0-
Lukauskas, Jonas
00 - 1
2.4
Bartkevicius, Justinas
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3. Ván ngày 2026/10/01 lúc 20:00
Bàn5Danske Bank Team DebitRtg-6TesonetRtg1 : 3
4.1
Kaushik, Das
0-
Bagdanskis, Dangis
19730 - 1
4.2
Kondratas, Paulius
0-
Liutvinas, Laurynas
18430 - 1
4.3
Tuzcu, Yunus Emre
0-
Listvan, Arturas
01 - 0
4.4
Stogis, Mykolas
0-
Bartkevicius, Justinas
00 - 1
4. Ván ngày 2026/11/19 lúc 19:00
Bàn8ExacasterRtg-6TesonetRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/19 lúc 19:30
Bàn6TesonetRtg-7Bentley SystemsRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/11/19 lúc 20:00
Bàn1Danske Bank Team CreditRtg-6TesonetRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/11/19 lúc 20:30
Bàn6TesonetRtg-2NasdaqRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/25 lúc 19:00
Bàn6TesonetRtg-3VintedRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/02/25 lúc 19:30
Bàn4TeltonikaRtg-6TesonetRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/02/25 lúc 20:00
Bàn6TesonetRtg-5Danske Bank Team DebitRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/02/25 lúc 20:30
Bàn6TesonetRtg-8ExacasterRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
12. Ván ngày 2027/04/22 lúc 19:00
Bàn7Bentley SystemsRtg-6TesonetRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
13. Ván ngày 2027/04/22 lúc 19:30
Bàn6TesonetRtg-1Danske Bank Team CreditRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
14. Ván ngày 2027/04/22 lúc 20:00
Bàn2NasdaqRtg-6TesonetRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0