Pirmas etapas – 2026-10-01, Danske Bank (DC Pier), Saltoniškių g. 7

Informacija: https://vilniuschess.lt/lt/vilnius-corporate-chess-league-2026-27/

Vilniaus įmonių šachmatų lyga 2026/27

Cập nhật ngày: 01.10.2026 19:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Download FilesCorpLyga2026-27.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/10/01 lúc 19:30
Bàn8ExacasterRtg-5Danske Bank Team DebitRtg2 : 2
1.1
Jankunas, Justas
1827-
Kondratas, Paulius
00 - 1
1.2
Rutkauskas, Edvinas
0-
Tuzcu, Yunus Emre
00 - 1
1.3
Klincevicius, Vitalijus
0-
Kilikevicius, Juozapas
01 - 0
1.4
Narkus, Rokas
0-
Cepulis, Darius
01 - 0
Bàn6TesonetRtg-4TeltonikaRtg1 : 3
2.1
Bagdanskis, Dangis
1973-
Pokutinsky, Boris
00 - 1
2.2
Liutvinas, Laurynas
1843-
Fedosejev, Fiodor
17560 - 1
2.3
Listvan, Arturas
0-
Lukauskas, Jonas
00 - 1
2.4
Bartkevicius, Justinas
0-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn7Bentley SystemsRtg-3VintedRtg1 : 3
3.1
Volotovsky, Kirill
2181-CM
Vaicekauskas, Gytis
21261 - 0
3.2
Paliulis, Aivaras
1837-
Sulmanas, Balys
19060 - 1
3.3
Steponavicius, Mindaugas
1406-
Mozuras, Mindaugas
18180 - 1
3.4
Bielskij, Valerij
0-
Brazdziunas, Gytis
16960 - 1
Bàn1Danske Bank Team CreditRtg-2NasdaqRtg3½: ½
4.1
Baltranas, Marius
1919-
Paulauskas, Andrius
2162½ - ½
4.2
Petkeviciute, Justina
1820-
Ceponyte, Barbora
15081 - 0
4.3
Narbutas, Renaldas
1591-
Simanavicius, Justas
01 - 0
4.4
Jarockis, Augustinas
0-
Mikalauskas, Liudas
01 - 0