Pirmas etapas – 2026-10-01, Danske Bank (DC Pier), Saltoniškių g. 7
Informacija: https://vilniuschess.lt/lt/vilnius-corporate-chess-league-2026-27/Vilniaus įmonių šachmatų lyga 2026/27Cập nhật ngày: 01.10.2026 19:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Download Files | CorpLyga2026-27.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Teltonika (RtgØ:1615 / HS1: 5 / HS2: 10) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Pokutinsky, Boris | 0 | LTU | | 2 | 3 |
| 2 | AFM | Volkovas, Edvinas | 1836 | LTU | 12817724 | 0 | 0 |
| 3 | | Fedosejev, Fiodor | 1756 | LTU | 12815470 | 3 | 3 |
| 4 | | Kasperskas, Mykolas | 1466 | LTU | 12880019 | 0 | 0 |
| 5 | | Galinis, Vygantas | 1469 | LTU | 12873438 | 0 | 0 |
| 6 | | Lukauskas, Jonas | 0 | LTU | | 3 | 3 |
| 7 | | Malickas, Rokas | 0 | LTU | | 0 | 0 |
| 8 | | Martisius, Zilvinas | 0 | LTU | | 0 | 0 |
| 9 | | Rancas, Sigitas | 0 | LTU | | 0 | 0 |
| 10 | | Mangevicius, Lukas | 0 | LTU | | 0 | 0 |
| 11 | | Jurevicius, Timotiejus | 0 | LTU | | 0 | 0 |
| 12 | | Rasimavicius, Dominykas | 0 | LTU | | 0 | 0 |
| 13 | | Liutkevicius, Giedrius | 0 | LTU | | 0 | 0 |
|
|
|
|