Pirmas etapas – 2026-10-01, Danske Bank (DC Pier), Saltoniškių g. 7
Informacija: https://vilniuschess.lt/lt/vilnius-corporate-chess-league-2026-27/Vilniaus įmonių šachmatų lyga 2026/27Cập nhật ngày: 01.10.2026 19:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Download Files | CorpLyga2026-27.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Danske Bank Team Debit (RtgØ:1467 / HS1: 1 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Ziedas, Linas | 1604 | LTU | 12842885 | 0 | 0 |
| 2 | | Znutas, Karolis | 1464 | LTU | 12848425 | 0 | 0 |
| 3 | | Kaushik, Das | 0 | IND | 5034248 | 0 | 2 |
| 4 | | Kondratas, Paulius | 0 | LTU | | 1 | 2 |
| 5 | | Tuzcu, Yunus Emre | 0 | LTU | | 2 | 3 |
| 6 | | Savickas, Eiminas | 0 | LTU | | 0 | 0 |
| 7 | | Potiiko, Veronika | 0 | LTU | | 0 | 0 |
| 8 | | Stogis, Mykolas | 0 | LTU | | 0 | 2 |
| 9 | | Kilikevicius, Juozapas | 0 | LTU | | 1 | 2 |
| 10 | | Cepulis, Darius | 0 | LTU | | 0 | 1 |
| 11 | | Minkevicius, Klemensas | 0 | LTU | | 0 | 0 |
|
|
|
|