Pirmas etapas – 2026-10-01, Danske Bank (DC Pier), Saltoniškių g. 7
Informacija: https://vilniuschess.lt/lt/vilnius-corporate-chess-league-2026-27/Vilniaus įmonių šachmatų lyga 2026/27|
Cập nhật ngày: 01.10.2026 19:30:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Download Files | CorpLyga2026-27.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Đtr)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | 8a | 8b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Danske Bank Team Credit | * | * | | | 2 | | 2 | | | | | | | | 2 | | 6 | 13,5 | 10,5 |
| 2 | Teltonika | | | * | * | | | | | 2 | | 1 | | 2 | | | | 5 | 10 | 8 |
| 3 | Vinted | 0 | | | | * | * | | | 2 | | 2 | | | | | | 4 | 9 | 7 |
| 4 | Exacaster | 0 | | | | | | * | * | | | | | 1 | | 2 | | 3 | 6 | 5 |
| 5 | Tesonet | | | 0 | | 0 | | | | * | * | | | 2 | | | | 2 | 6 | 5 |
| 6 | Bentley Systems | | | 1 | | 0 | | | | | | * | * | | | 1 | | 2 | 5 | 5 |
| 7 | Danske Bank Team Debit | | | 0 | | | | 1 | | 0 | | | | * | * | | | 1 | 4 | 4 |
| 8 | Nasdaq | 0 | | | | | | 0 | | | | 1 | | | | * | * | 1 | 3,5 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match. Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|