WALFA-CHESS dia de las Mercedes HIGUEY 2026

Cập nhật ngày: 25.09.2026 00:05:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: cmoscoso

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
14Acosta Rodriguez, Ruben DarioDOM193620
23CMArias, William AlfredoDOM19631,50
32Sosa Castillo, TomasDOM19811,50
41Ciurlanti, FedericoARG216810
55Soriano Paulino, Junior EmmanuelDOM192510
66Lopez Villafana, BraulioDOM186610
78Ovalles Perez, Wellinton EnriqueDOM181110
810Perez Perez, Steven AlbertoDOM207710
99lagua, melvinDOM000
107Carpio, July AntonioDOM185500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)