WALFA-CHESS dia de las Mercedes HIGUEY 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 00:05:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: cmoscoso
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 10 | | Perez Perez, Steven Alberto | DOM | 2077 | 7,5 | 37,5 |
| 2 | 5 | | Soriano Paulino, Junior Emmanuel | DOM | 1925 | 7 | 38 |
| 3 | 2 | | Sosa Castillo, Tomas | DOM | 1981 | 6 | 39 |
| 4 | 3 | CM | Arias, William Alfredo | DOM | 1963 | 6 | 39 |
| 5 | 6 | | Lopez Villafana, Braulio | DOM | 1866 | 5 | 40 |
| 6 | 1 | | Ciurlanti, Federico | ARG | 2168 | 4 | 41 |
| 7 | 4 | | Acosta Rodriguez, Ruben Dario | DOM | 1936 | 3,5 | 41,5 |
| 8 | 7 | | Carpio, July Antonio | DOM | 1855 | 3 | 42 |
| 9 | 8 | | Ovalles Perez, Wellinton Enrique | DOM | 1811 | 2 | 43 |
| 10 | 9 | | lagua, melvin | DOM | 0 | 1 | 44 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|