WALFA-CHESS VERANO VALVERDE MAO 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:50:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: cmoscoso
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | aguilera, ray | | 0 | DOM |
| 2 | | Almonte, Denio | 6409431 | 2116 | DOM |
| 3 | CM | Arias, William Alfredo | 6400655 | 1963 | DOM |
| 4 | | capellan, pedro | | 0 | DOM |
| 5 | | Hernandez Morel, Romel Antonio | 6413528 | 1929 | DOM |
| 6 | | Lopez Villafana, Braulio | 6426883 | 1875 | DOM |
| 7 | | luna, marco | | 0 | DOM |
| 8 | | Luna Zapata, Nidio Esteban | 6407927 | 1949 | DOM |
| 9 | | Marte, Argelis Enmanuel | 6413536 | 1863 | DOM |
| 10 | | matias galan, milet | | 0 | DOM |
| 11 | | Metz Souffront, Francisco Hipolito | 6400434 | 1992 | DOM |
| 12 | | mojica, sterlin | | 0 | DOM |
| 13 | | Moncion Ventura, Angel Luis | 6406262 | 1901 | DOM |
| 14 | | Rodriguez Matias, Nathanael | 6427278 | 1828 | DOM |
| 15 | | Sosa Moran, Edward Marc | 6405983 | 0 | DOM |
| 16 | | Sosa Moran, Bryan Marc | 6412807 | 1970 | DOM |
| 17 | | Taveras Infante, Tirso Roldan | 6400841 | 1982 | DOM |
| 18 | | urena, pablo | | 1900 | DOM |
|
|
|
|