WALFA-CHESS VERANO VALVERDE MAO 2026

Ban Tổ chứcWALFA-CHESS
Liên đoànDominican Republic ( DOM )
Trưởng Ban Tổ chứcWILLIAMS ARIAS
Tổng trọng tàifranklin sosa
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmVALVERDE MAO
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1759 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:50:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: cmoscoso

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Almonte Denio2116DOM 10w1 6b0 7w1 9b0 16w0 14b1 11b031229
2Metz Souffront Francisco Hipolito1992DOM 11b0 15w½ 13b1 7w0 12b1 10b1 6w03,51023
3Taveras Infante Tirso Roldan1982DOM 12w1 7b½ 8w½ 16b1 6w½ 5w1 9b15,5228
4Sosa Moran Bryan Marc1970DOM 13b1 9w1 11b0 5w0 7b0 18w0 17b131323
5CMArias William Alfredo1963DOM 14w1 8b1 6w0 4b1 9w1 3b0 7b15330
6Luna Zapata Nidio Esteban1949DOM 15b1 1w1 5b1 11w1 3b½ 7w0 2b15,5129,5
7Hernandez Morel Romel Antonio1929DOM 16w1 3w½ 1b0 2b1 4w1 6b1 5w04,5429
8Moncion Ventura Angel Luis1901DOM 17b1 5w0 3b½ 15w1 11b1 9w0 16w14,5528
9Lopez Villafana Braulio1875DOM 18w1 4b0 14w1 1w1 5b0 8b1 3w04727
10Marte Argelis Enmanuel1863DOM 1b0 11w0 17b1 14w1 18b1 2w0 12b14820
11Rodriguez Matias Nathanael1828DOM 2w1 10b1 4w1 6b0 8w0 16b½ 1w14,5627
12capellan pedro0DOM 3b0 16w0 15b0 13w1 2w0 17b0 10w011722
13luna marco0DOM 4w0 18b0 2w0 12b0 17w0 15b0 14w001819
14matias galan milet0DOM 5b0 17w1 9b0 10b0 15w1 1w0 13b131421,5
15mojica sterlin0DOM 6w0 2b½ 12w1 8b0 14b0 13w1 18b13,51120,5
16Sosa Moran Edward Marc0DOM 7b0 12b1 18w1 3w0 1b1 11w½ 8b03,5926
17aguilera ray0DOM 8w0 14b0 10w0 18b0 13b1 12w1 4w021618,5
18urena pablo1900DOM 9b0 13w1 16b0 17w1 10w0 4b1 15w031520

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)