Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Primavera Maldonado 2026

Cập nhật ngày: 25.09.2026 04:02:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Sabatoni Atila1904URU 13w1 14b1 5w1 2b1 3w150145
2Dutra Carmelo1644URU 12w1 16b1 4b1 1w0 9b140144
3Rodriguez Lazo Luis2030URU 10b1 4w½ 15b1 6w1 1b03,5015,53,4
4Bentancurt Juan1731URU 17b1 3b½ 2w0 15w+ 10w13,5014,53,6
5Salsamendi Flavio1576URU 6b1 8w1 1b0 -0 13w13015,53
6Aramburu Gabriel2036URU 5w0 7b1 14w1 3b0 8b+30143
7Jachoian Cesar1466URU 8b0 6w0 12b1 18w1 14b130103
8Froz Daniel1814URU 7w1 5b0 13w1 10b½ 6w-2,50132,6
9Recarte Pablo1549URU -½ 15w0 11b1 16b1 2w02,5011,52,5
10De Mello Osmar1565URU 3w0 17b1 16w1 8w½ 4b02,5011,52,4
11Guerra Guerra Miguel1523URU 16w0 12b1 9w0 14b½ 15w12,508,52,6
12Fernandez De Los Santos Luis0URU 2b0 11w0 7w0 -1 18b+2013,52
13Orlinski Daniel1526URU 1b0 18w1 8b0 17w1 5b02012,52
14Agrasot Antonio1600URU 18b1 1w0 6b0 11w½ 7w01,5014,51,4
15Villalba Pacha1749URU -½ 9b1 3w0 4b- 11b01,5011,51,5
16Cabrera Tabeira Fabian1827URU 11b1 2w0 10b0 9w0 17b-1012,51
17Garcia Meoni Fernando1457URU 4w0 10w0 18b0 13b0 16w+10101
18Gonzalez Yosnay0URU 14w0 13b0 17w1 7b0 12w-108,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)