Torneo Primavera Maldonado 2026

Cập nhật ngày: 23.09.2026 15:08:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aramburu Gabriel2036URU 10w0 15b1 9w1 2b0 5b2909,52
2Rodriguez Lazo Luis2030URU 11b1 7w½ 6b1 1w1 3b3,5208,53,4
3Sabatoni Atila1904URU 13w1 9b1 10w1 8b1 2w41094
4Cabrera Tabeira Fabian1827URU 14b1 8w0 11b0 12w0 16b11509,51
5Froz Daniel1814URU 15w1 10b0 13w1 11b½ 1w2,55092,6
6Villalba Pacha1749URU 12b1 2w0 7b- 14b1,512091,5
7Bentancurt Juan1731URU 16b1 2b½ 8w0 6w+ 11w2,54092,6
8Dutra Carmelo1644URU 17w1 4b1 7b1 3w0 12b3308,53
9Agrasot Antonio1600URU 18b1 3w0 1b0 14w½ 15w1,51308,51,4
10Salsamendi Flavio1576URU 1b1 5w1 3b0 -0 13w28010,52
11De Mello Osmar1565URU 2w0 16b1 4w1 5w½ 7b2,56072,4
12Recarte Pablo1549URU 6w0 14b1 4b1 8w2,5706,52,5
13Orlinski Daniel1526URU 3b0 18w1 5b0 16w1 10b21007,52
14Guerra Guerra Miguel1523URU 4w0 17b1 12w0 9b½ 6w1,514061,6
15Jachoian Cesar1466URU 5b0 1w0 17b1 18w1 9b21106,52
16Garcia Meoni Fernando1457URU 7w0 11w0 18b0 13b0 4w018080
17Fernandez De Los Santos Luis0URU 8b0 14w0 15w0 -1 18b11607,51
18Gonzalez Yosnay0URU 9w0 13b0 16w1 15b0 17w11705,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)