IRT Equipos Rapido Santander Septiembre 2026 Cập nhật ngày: 22.09.2026 00:43:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | COL | Colombia | 68 |
| 2 | SAN | SAN | 8 |
| Tổng cộng | | | 76 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 2 | 8 | 1 | 27 |
| 2 | 11 | 3 | 12 | 1 | 27 |
| 3 | 15 | 3 | 12 | 0 | 30 |
| 4 | 14 | 0 | 15 | 1 | 30 |
| 5 | 11 | 0 | 18 | 1 | 30 |
| 6 | 17 | 1 | 11 | 1 | 30 |
| 7 | 16 | 2 | 10 | 2 | 30 |
| Tổng cộng | 100 | 11 | 86 | 7 | 204 |
|
|
|
|