IRT Equipos Rapido Santander Septiembre 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 00:43:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15Los Moduleros751111140
21Soleri2+75111112,50
32Los Implacables7412912,50
44Gambito de 474129120
57Los Londres73228130
63Tres y Medio7322812,50
716Los Caballeros del Ajedrez54018120
810Los Iluminados7403811,50
98Los Toros73228110
1011Estrategas del Ajedrez7403890
1114UPB B6303890
126A.J7313711,50
1319Instituto Caldas7223610,50
149Peones Comuneros7304610,50
1513UIS 2.073046100
1615San Bernardo72145100
1721Liga-Escuela 141034112
1817Los Pollos de Jhon41034110
1912Triada del Olimpo720549,50
2018Luchess6105470
2120UPB A6105460

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints