III TORNEO SOCIAL DE AJEDREZ PEÑA AJEDRECÍSTICA PORTUENSECập nhật ngày: 20.09.2026 19:06:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO ROMAN, Juan
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Gatica Garrido, Israel | CA | 1857 | 1801 | Portuense | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 5 | | Garcia Hermoso, Juan Manuel | CA | 1742 | 1637 | Portuense | 2,5 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Diaz Vichi, Francisco | CA | 1853 | 1830 | Portuense | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 9 | | Gomez Jaen, Antonio Maria | CA | 1528 | 1409 | Portuense | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | | Bascones Soto, Aitor | CA | 1855 | 1842 | Portuense | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 7 | | Serrano Martinez, Francisco | CA | 1575 | 1494 | Portuense | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 6 | | Gonzalez Blazquez, Juan Manuel | CA | 1691 | 1636 | Portuense | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 4 | | Carlet Peinado, Francisco Javier | CA | 1773 | 1748 | Portuense | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 10 | | Arana Almagro, Jose | CA | 1528 | 1368 | Portuense | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 14 | | San Martin Gomez, Javier | CA | 0 | 0 | Portuense | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 13 | | Garcia Galan, Pablo | CA | 1367 | 1367 | Portuense | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | Alcalde Albejon, Lucas | CA | 1455 | 1394 | Portuense | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 8 | | Aragon Hiniesta, Pedro | CA | 1549 | 1549 | Portuense | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 11 | | Vina Rodriguez, Maria Mercedes | CA | 1488 | 1488 | Portuense | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
|
|
|
|