Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

III TORNEO SOCIAL DE AJEDREZ PEÑA AJEDRECÍSTICA PORTUENSE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:06:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO ROMAN, Juan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Gatica Garrido Israel1857CA 13w1 6b1 2w1 4b1 3b0 5w1519,52119
2Diaz Vichi Francisco1853CA 8w1 5b1 1b0 3w1 7b1 6w1518,521,517
3Bascones Soto Aitor1855CA 5b0 12w1 14b1 2b0 1w1 9w1418,52012
4Garcia Hermoso Juan Manuel1742CA 12w1 -½ 9b1 1w0 -½ 8b14151814,5
5Gomez Jaen Antonio Maria1528CA 3w1 2w0 10b1 7w1 -½ 1b03,519,522,514
6Carlet Peinado Francisco Javier1773CA 11b1 1w0 -½ 9b1 -½ 2b0317,520,512
7Serrano Martinez Francisco1575CA 10w1 -½ -½ 5b0 2w0 12b1315,518,511,5
8Arana Almagro Jose1528CA 2b0 -½ 11w1 13b1 -½ 4w0315,518,510,5
9Gonzalez Blazquez Juan Manuel1691CA 14b1 -½ 4w0 6w0 11b1 3b02,515,51810,5
10San Martin Gomez Javier0CA 7b0 -1 5w0 -½ 12w½ -½2,51315,58
11Vina Rodriguez Maria Mercedes1488CA 6w0 -½ 8b0 12b½ 9w0 -1212145
12Alcalde Albejon Lucas1455CA 4b0 3b0 13w½ 11w½ 10b½ 7w01,515,5174,5
13Aragon Hiniesta Pedro1549CA 1b0 14w0 12b½ 8w0 -½ -½1,513,5153,5
14Garcia Galan Pablo1367CA 9w0 13b1 3w0 -½ -0 -01,51112,56,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)