Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR BEREGU HUT MAMRE KE-31 (MAMRE GBKP)

Cập nhật ngày: 05.09.2026 10:45:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
111TANGERANG54109011,540,5
26PAMULANG540180938,5
37POS PENGUMBEN531170941
45KBL522160843,5
54JAKARTA PUSAT522160841
61CENGKARENG5212508,538
79RAWAMANGUN5212507,539,5
812TANJUNG PRIOK5131507,537
98PASAR MINGGU5212506,537
102CILEDUG512240834,5
113GADING SERPONG5203406,535
1214TUGU5113316,531,5
1310SERANG CILEGON5113315,532,5
1413TIGARAKSA500500335,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (sum of team-points of the opponents)