Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

אליפות זרקור ה-17 לבלתי מדורגים 18/09/26

Cập nhật ngày: 18.09.2026 11:04:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
11אבינר, פלג10001
23אברהם, עזרא לביא10001
37אנידג'ר, אימרי10001
417ישראל, ארי10001
519לירן, פלג10001
621מנדל, אלמוג10001
725סול, פינצי נבו10001
829קראוס, ליעם10001
930רוזנברג, אופק10001
1032ריינר, כהן תלתן10001
116אנדיבו, אריאל10001
1210דותן, אייר10001
1322מרדכי, רוי10001
1426פיטלוביץ, ריי10001
1528קורן, יונתן10001
1631רוזנברג, גיא10001
1713חן, עידן0,500,500
185אירני, ג'ון00100
199גרשוביץ, מיכאל00100
2011דותן, אפיק00100
2115טל, יעל00100
2223נבון, לביא00100
2327קגנוביץ, אליה00100
242אבלס, לביא00100
254אושרוב, מתן00100
278בויארסקי, אפי00100
2812הרשמן, לילי00100
2914חרחס, עידו00100
3016יאן, פיתאל אריק00100
3118כפיר, תום00100
3220מנדל, אביב00100
3324סבר, דן00100
3533שנקל, עמנואל00100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)