Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

אליפות זרקור ה-17 למדורגים 18/09/26

Cập nhật ngày: 18.09.2026 11:21:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
19Galili Melnik, MaayanISR1330מועדון שחמט נס ציונה21202
22Dagan, GurISR1543מועדון השח-מט ראשון לציון211,502
33Aviram, ErezISR1426מועדון שחמט נס ציונה122,501
44Haviv, IlayISR1421מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת122,501
55Cohen, EitanISR1383מועדון שחמט נס ציונה122,501
66Koren, YardenISR1410מועדון שחמט נס ציונה0,522,500
71Lohem, LeoISR1551מועדון השח-מט ראשון לציון0,51200
87Hadad, DorISR1377מועדון שחמט נס ציונה0,511,500
98Yosef, BenISR1340מועדון שחמט נס ציונה0,511,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)