Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

אליפות זרקור ה-17 למדורגים 18/09/26

Cập nhật ngày: 18.09.2026 11:21:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Dagan Gur1543ISR 7w1 4b1 5w1 3b1 2w04121404
2Lohem Leo1551ISR -½ 3b0 7w1 6w1 1b13,511,513,503
3Cohen Eitan1383ISR 5b0 2w1 8b1 1w0 6b131213,503
4Haviv Ilay1421ISR 8w1 1w0 6b0 5b1 9w13101103
5Galili Melnik Maayan1330ISR 3w1 6b1 1b0 4w0 -½2,512,514,502
6Aviram Erez1426ISR 9b1 5w0 4w1 2b0 3w02121302
7Koren Yarden1410ISR 1b0 9w½ 2b0 -½ 8b1210,511,501
8Yosef Ben1340ISR 4b0 -½ 3w0 9b1 7w01,5101101
9Hadad Dor1377ISR 6w0 7b½ -½ 8w0 4b01910,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)