Bezirksliga West Kärnten 2026/2027

Ban Tổ chứcKärntner Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcMartin Kahlig
Tổng trọng tàiIA Franz Krassnitzer
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Min 40 Züge, 30 Min für den Rest der Partie, 30 Sekunden pro Zug ab dem ersten
Địa điểmdiverse
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/03
Rating trung bình / Average age1557 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 08:38:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB ST VEIT/GLAN

Giải/ Nội dungKärntner Liga, Unterliga, BZL OST, BZL WEST, 1. Klasse, 2. Klasse Ost, 2. Klasse West
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. PC Wolf Spittal 2 (RtgØ:1759, HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1AFMEder, Benjamin1983AUT16908251111736
2Rathgeb, Hubert1896AUT16195001111638
3Steinwender, Bernhard Mag.1800AUT16169781111632
4Baurecht, Roman1793AUT16695831111553
5Zang, Yuran1714AUT16829381111426
6Jaeger, Manfred1719AUT1622145+110
7Sixthofer, Kurt1601AUT16722151111400
8Russ, Franz1568AUT16310471111000
  2. Sk Feistritz Paternion 1 (RtgØ:1596, HS1: 2 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Rozic, Adrijan2062SLO146046471111760
2Steiner, Christopher1749AUT16988001111751
3Gaertner, Ferdinand1610AUT1610805½0,511616
4Pirkowitsch, Franz1594AUT1623265½0,511527
5Binder, Karl1537AUT16469741111299
6Hofer, Alfred1517AUT16238771111257
7Janisch, Peter1468AUT½0,511000
8Steiner, Benjamin1228AUT+110
  3. Sk Dolomitenbank Lienz 2 (RtgØ:1401, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Senfter, Karl1760AUT16178850012062
2Schilcher, Marcel1751AUT16606400011749
3Weiler, Georg1616AUT1621181½0,511610
4Bodner, Alfred1527AUT1610333½0,511594
5Geiger, Fridolin1299AUT5300124650011537
6Frey, Luis1257AUT16837560011517
7Marizzi, David0AUT530023050½0,511468
8Uprimny, Fausto0AUT1695568-010
  4. Schachclub Meislitzer Präzisionstechnik Gnesa (RtgØ:1472, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Aigner, Gerhard1736AUT16463540011983
2Ragossnig, Helmut1638AUT16479380011896
3Lassnig, Georg1632AUT0011800
4Grasser, Anton1553AUT16454120011793
5Wehder, Henry1426GER5330722990011714
6Unterweger, Bernd1392AUT1645595-010
7Nocera, Killian Domenico1400AUT16476790011601
8Seebacher, Noah0AUT0011568