1. Klasse Kärnten 2026/2027

Ban Tổ chứcKärntner Schachverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcMartin Kahlig
Tổng trọng tàiIA Franz Krassnitzer
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Min 40 Züge, 30 Min für den Rest der Partie, 30 Sekunden pro Zug ab dem ersten
Địa điểmdiverse
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/03
Rating trung bình / Average age1610 / 54
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 08:39:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB ST VEIT/GLAN

Giải/ Nội dungKärntner Liga, Unterliga, BZL OST, BZL WEST, 1. Klasse, 2. Klasse Ost, 2. Klasse West
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Sv Raika Rapid Feffernitz 2 (RtgØ:1655, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Kreiner, Dietmar1843AUT1630970½0,511801
2Nischelwitzer, Fabian1705AUT1647717½0,511716
3Tscharnuter, Alexandra1794AUT16388821111634
4Winkler, Christian1701AUT1111344
5Della Pietra, Raimund1528AUT5300101601111302
6Egger, Fritz1359AUT16218311111200
  2. Spg Ruden/Ig Wolfsberg 3 (RtgØ:1617, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Miklau, Christian1919AUT16225441111940
2Poms, Christian1838AUT16249111111788
3WMkKrassnitzer, Julia1795AUT1620860½0,511743
4Oschep, Heinz1528AUT1656686½0,511598
5Scharfer, Gerhard1424AUT1665588½0,511587
6Osep, Christian1200AUT1618547½0,511574
  3. Sk Woelfnitz 2 (RtgØ:1593, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Lobnig, Tristan1886AUT1676733½0,511833
2Oberdorfer, Erwin1725AUT16479110011795
3Kuess, Michael1669AUT16186871111668
4Provaroni, Simon1560AUT1111594
5Reiner, Walter1422AUT1638750½0,511429
6Desch, Lukas1294AUT5300182851111240
  4. Askoe Finkenstein 3 (RtgØ:1593, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Gallob, Marko1833AUT1614223½0,511886
2Liotta, Marcel1795AUT16534231111725
3Sereinig, David1668AUT16355490011669
4Kucher, Wilhelm Ing.1594AUT16739120011560
5Konrad, Andreas1429AUT530003130½0,511422
6Liotta, Sabine Mag.1240AUT16534820011294
  5. Bsg Raiffeisen Klagenfurt 1 (RtgØ:1705, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Lattacher, Walter1940AUT16224470011919
2Theuermann, Bernhard1788AUT16209670011838
3Koch, Walter1743AUT1621599½0,511795
4Tömel, Alexander DI1598AUT1656988½0,511528
5Lattacher, Gerhard1587AUT1664140½0,511424
6Warmuth, Kurt Mag. DI.1574AUT1645617½0,511200
  6. Sv Treffen 1 (RtgØ:1500, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Isopp, Manfred1801AUT1618563½0,511843
2Einoeder, Franz Mag.1716AUT1638475½0,511705
3Herold, Ingolf Ing.1634AUT16385640011794
4Mandl, Peter1344AUT16362190011701
5Boehm, Maria1302AUT16231410011528
6Popescu, Erik Julian1200AUT16657400011359