Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

♚Grund64 - Amatőr bajnokság szeptember 19 ♚

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:44:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: info@sakkmatyi.hu

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2 
122Kómár Zsolt,HUN0630,50
22Liszkai Tamás,HUN17175,5300
38Pór Dániel,HUN15565,528,50
429Siro János,HUN05300
56Sallai Dávid,HUN1570527,50
67Szobonya Márton,HUN1563521,50
727Papp Bence,HUN04,5320
817Gáspárdy Pál,HUN04,5270
91Dündar Onur,HUN17564,526,50
1012Berecz Marcell,HUN04,5250
1116Földházi István,HUN04310
1223Kondor Levente,HUN0426,50
139Tőzsér Imre,HUN1530425,50
1411Berecz Árpád,HUN04230
1534Várhegyi Sándor,HUN04210
1620Jung Attila,HUN03,5260
1724Koós Erik Norbert,HUN03,5260
184Kulcsár Ákos János,HUN16373,5250
1910Bogdán György,HUN14713,521,50
2032Trubek Ferenc,HUN0325,50
2119Joó Dominik,HUN03230
2215Faragó Róbert,HUN0322,50
2314Dr. Wootsch Attila,HUN03210
243Oleksandr Nebozhynskyi,HUN16843190
2526Orenstein Attila,HUN03180
265Salamon Attila Mátyás,HUN15742,5270
2731Táncsics Zsolt,HUN02,5270
2833Varga Zsombor,HUN02,5260
2928Ruschel Sándor,HUN02,522,50
3030Sóti Martin,HUN02240
3118Hodány Dénes,HUN02180
3225Molnár Endre,HUN0216,50
3313Csipkés Sándor,HUN0118,50
3421Knézy Milán,HUN0020,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)