Prizes - Rapid

Top 5 Overall - Cash Prize
1st - $120
2nd - $90
3rd - $75
4th - $60
5th - $55

Top 3 Age Group Medals (U10/U12/U14/U16)
Best Female - Medal
Best Unrated - Medal

Participation certificates all Participants.

⚡Intchess Asia Rapid - 27 Sep 2026 ⚡

Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:30:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Intchess

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Registration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

Số LĐLiên đoànSố lượng
1
BRABrazil1
2
INDIndia2
3
KAZKazakhstan1
4
MYAMyanmar1
5
PHIPhilippines1
6
SGPSingapore15
7
USAUnited States of America1
8
VIEVietnam1
Tổng cộng 23

Thống kê số liệu đẳng cấp

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
1404311
2405110
3505010
4703010
5406010
6406010
7514010
Tổng cộng33133471