Prizes - Rapid
Top 5 Overall - Cash Prize 1st - $120 2nd - $90 3rd - $75 4th - $60 5th - $55
Top 3 Age Group Medals (U10/U12/U14/U16) Best Female - Medal Best Unrated - Medal
Participation certificates all Participants.⚡Intchess Asia Rapid - 27 Sep 2026 ⚡ Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:30:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Intchess
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Registration Link, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Lịch thi đấu
| Ván | Ngày | Giờ |
| 1 | 2026/09/27 | 10.30 am |
| 2 | 2026/09/27 | 11.05 am |
| 3 | 2026/09/27 | 11.40 am |
| 4 | 2026/09/27 | 1 pm |
| 5 | 2026/09/27 | 1.35 pm |
| 6 | 2026/09/27 | 2.10 pm |
| 7 | 2026/09/27 | 2.45 pm |
|
|
|
|