Prizes - Rapid
Top 5 Overall - Cash Prize 1st - $110 2nd - $ 80 3rd - $ 65 4th - $ 50 5th - $ 45
Top 3 Age Group Medals (U10/U12/U14/U16) Best Female - Medal Best Unrated - Medal
Participation certificates all Participants.⚡Intchess Asia Rapid - 27 Sep 2026 ⚡ Cập nhật ngày: 25.09.2026 04:49:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Intchess
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Registration Link, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | AFM | Abhigyan, Jha | 5834422 | 1602 | SGP |
| 2 | | | Arul Gobinath, Jason | 5873894 | 0 | SGP |
| 3 | | | Bolsoni, Danilo Segateli | 22733280 | 1767 | BRA |
| 4 | | | Chai, Juan Yong Leroy | 5882176 | 0 | SGP |
| 5 | | AGM | Chit, Ye Thu | 13008323 | 1643 | MYA |
| 6 | | | Doan, The Duc | 12419214 | 1934 | VIE |
| 7 | | | Ho, Ming Oliver | 5898196 | 0 | SGP |
| 8 | | | Ramachandran, Reyan | 566019389 | 0 | USA |
| 9 | | | Sambath, Aphiwat | 5861268 | 1478 | SGP |
| 10 | | | Tan, Jamie | 5891019 | 0 | SGP |
| 11 | | | Thurein, Saw Htoo | 13024469 | 1726 | MYA |
| 12 | | | Ved, Batra | 88103110 | 1494 | IND |
| 13 | | | Yap, Gerard Kai Sheng | 5849594 | 1461 | SGP |
|
|
|
|