7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group A) |
Cập nhật ngày: 29.09.2026 20:13:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Group A (rated), Group B (U14, unrated) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Chess.com, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Số ván | Đã có 8 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Regulations.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GRE | Greece | 35 |
| Tổng cộng | | | 35 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| 2 | 10 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| 3 | 10 | 3 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | 10 | 3 | 2 | 0 | 15 |
| Tổng cộng | 39 | 7 | 16 | 2 | 64 |
|
|
|
|