7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group A)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:47:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungGroup A (rated), Group B (U14, unrated)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Chess.com, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Số vánĐã có 4 ván cờ có thể tải về
Download FilesRegulations.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 19:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSốPGN
114SIDERIS, VASILIOS15991 1 - 01 FOINIKIANAKI, STELLA17771PGN
28CHRISTODOULOU, KATERINA16641 1 - 01 ACMNIKOLAKIS, KONSTANTINOS *)158915PGN
32ZISIMATOS, S17461 1 - 01 GKOGKA, KLEVIS164311
416GKOGKA, ELVIS15811 0 - 11 HRISTODOULOU, GEORGIOS17413
54PERAKAKI, MAKRINA-EIRINI17191 1 - 01 PANTAZOPOULOS, VASILEIOS160913
635ZHAO, SHENGRAN01 0 - 11 TSIGKOGIANNIS, PANAGIOTIS16539
710CHATZIKYRIAKOS, CHRISTOS16491 1 - 01 TRAVLOS, MARKOS147622
821STAVROPOULOS, ODYSSEAS P1502½ 1 - 01 GALANIS, NIKOLAOS A83028
96CHRONOPOULOS, THEODOROS16830 0 - 1½ OIKONOMOU, ANDREAS17115
1012KOSMA, ERIKA SEVASTI16250 1 - 00 KALAMITSIS, IOANNIS90325
1117ANGELOPOULOS, GEORGIOS I15750 1 - 00 VOMPIRIS, GEORGIOS86826
1219DROUGKAS, IOANNIS15150 1 - 00 GIANNAKOUDAKIS, FILIPPOS031
1327KAZANTZOGLOU, ARISTOTELIS *)8440 0 - 10 MARGARITI, ELENI151718
1430BAXIVANIS, NIKOLAOS00 0 - 10 VAVAKIS, FILIPPOS151520
1523SYNGOUNIS, FILIPPOS14670 1 - 00 MANTONAKIS, IOANNIS034
1632LAGOS, IOANNIS00 0 - 10 TZANNIS, PANAYOTIS145024
177AFMGOUGOULAKIS, VASILEIOS *)16681 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1829KALONOMOU, SOFIA830½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1933LOGOTHETIS, MICHAIL ANGELOS0½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định