7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group B) Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Group A (rated), Group B (U14, unrated) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Download Files | Regulations.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | Loại | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 6 | | PANAGOS, CHRYSOVALANTIS | U12 | GRE | 0 | 0 | ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1400 |
| 2 | 12 | | ZLATANOS, EMMANOUIL | U10 | GRE | 0 | 0 | | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1400 |
| 3 | 2 | | KAPSIAS, VASILEIOS STRATIS | U10 | GRE | 0 | 0 | ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ | 1,5 | 0 | 2,5 | 0 | 1,75 | 1400 |
| 4 | 7 | | PAPAGEORGOPOULOS, THEODOSIOS | U10 | GRE | 0 | 0 | ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ | 1,5 | 0 | 1,5 | 0 | 0,75 | 1400 |
| 5 | 5 | | MANIATIS, ARISTEIDIS | U08 | GRE | 0 | 0 | | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1400 |
| 6 | 11 | | VALAMPOUS, FILIPPOS | U10 | GRE | 0 | 0 | | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1400 |
| 7 | 9 | | SPANOUDAKI, ANGELIKI | U10 | GRE | 0 | 0 | ΑΟ ΚΗΦΙΣΙΑΣ | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0,0 |
| 8 | 1 | | CHE, BEIER | U08 | GRE | 0 | 0 | ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1400 |
| 9 | 3 | | LOUKAS, STAMATIOS A | U10 | GRE | 0 | 0 | ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1400 |
| 10 | 10 | | TSIGKOGIANNI, ELPIDA | U08 | GRE | 0 | 0 | | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 0 | 1400 |
| 11 | 4 | | LOUMOS, STAVROS | U14 | GRE | 0 | 0 | | 0 | 0 | 2,5 | 0 | 0 | 1400 |
| 12 | 8 | | PETKOVITS, NIKOLAOS | U08 | GRE | 0 | 0 | ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1400 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|