7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group B)

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:40:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungGroup A (rated), Group B (U14, unrated)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Download FilesRegulations.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLoạiLĐRtQTRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12KAPSIAS, VASILEIOS STRATISU10GRE00ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ3,507,53,56,251400
26PANAGOS, CHRYSOVALANTISU12GRE00ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ309,5561400
33LOUKAS, STAMATIOS AU10GRE00ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ308,54,55,51400
45MANIATIS, ARISTEIDISU08GRE00306341400
57PAPAGEORGOPOULOS, THEODOSIOSU10GRE00ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ2,509,554,751400
612ZLATANOS, EMMANOUILU10GRE002011651400
79SPANOUDAKI, ANGELIKIU10GRE00ΑΟ ΚΗΦΙΣΙΑΣ208331400
84LOUMOS, STAVROSU14GRE00205,5221400
910TSIGKOGIANNI, ELPIDAU08GRE0010115,521400
101CHE, BEIERU08GRE00ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ109,5511400
118PETKOVITS, NIKOLAOSU08GRE00ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ107311400
1211VALAMPOUS, FILIPPOSU10GRE00107311400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)