7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group B)

Ban Tổ chứcSOXalandriou
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcTragelli Maria 42145830
Tổng trọng tàiRodopoulos Aristeidis 25861646
Thời gian kiểm tra (Standard)30 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmAverof 4, Chalandri, 152 32, Athens, Greece
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1400 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:40:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dungGroup A (rated), Group B (U14, unrated)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Download FilesRegulations.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDFideIDRtQTRtQGLĐLoạiCLB/Tỉnh
1CHE, BEIER6518754103125300GREU08ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ
2KAPSIAS, VASILEIOS STRATIS6508300GREU10ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ
3LOUKAS, STAMATIOS A6294454102147900GREU10ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ
4LOUMOS, STAVROS000GREU14
5MANIATIS, ARISTEIDIS000GREU08
6PANAGOS, CHRYSOVALANTIS6310154102155000GREU12ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ
7PAPAGEORGOPOULOS, THEODOSIOS6535900GREU10ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ
8PETKOVITS, NIKOLAOS6470254103286100GREU08ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ
9SPANOUDAKI, ANGELIKI6472254102740000GREU10ΑΟ ΚΗΦΙΣΙΑΣ
10TSIGKOGIANNI, ELPIDA000GREU08
11VALAMPOUS, FILIPPOS000GREU10
12ZLATANOS, EMMANOUIL000GREU10