7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group B) |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 12:00:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Group A (rated), Group B (U14, unrated) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, ChessManager, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Download Files | Regulations.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | KAPSIAS VASILEIOS STRATIS | GRE | 5b½ | 9w1 | 10b1 | 2w1 | 3,5 | 0 | 7,5 | 3,5 | 6,25 | 1400 |
| 2 | | PANAGOS CHRYSOVALANTIS | GRE | 10b1 | 3w1 | 6w1 | 1b0 | 3 | 0 | 9,5 | 5 | 6 | 1400 |
| 3 | | LOUKAS STAMATIOS A | GRE | 11w1 | 2b0 | 5b1 | 6w1 | 3 | 0 | 8,5 | 4,5 | 5,5 | 1400 |
| 4 | | MANIATIS ARISTEIDIS | GRE | 12w1 | 6b0 | 9w1 | 7b1 | 3 | 0 | 6 | 3 | 4 | 1400 |
| 5 | | PAPAGEORGOPOULOS THEODOSIOS | GRE | 1w½ | 8b1 | 3w0 | 9b1 | 2,5 | 0 | 9,5 | 5 | 4,75 | 1400 |
| 6 | | ZLATANOS EMMANOUIL | GRE | -1 | 4w1 | 2b0 | 3b0 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 1400 |
| 7 | | SPANOUDAKI ANGELIKI | GRE | -½ | -½ | 12b1 | 4w0 | 2 | 0 | 8 | 3 | 3 | 1400 |
| 8 | | LOUMOS STAVROS | GRE | 9b0 | 5w0 | 11b1 | 10w1 | 2 | 0 | 5,5 | 2 | 2 | 1400 |
| 9 | | TSIGKOGIANNI ELPIDA | GRE | 8w1 | 1b0 | 4b0 | 5w0 | 1 | 0 | 11 | 5,5 | 2 | 1400 |
| 10 | | CHE BEIER | GRE | 2w0 | 11b1 | 1w0 | 8b0 | 1 | 0 | 9,5 | 5 | 1 | 1400 |
| 11 | | PETKOVITS NIKOLAOS | GRE | 3b0 | 10w0 | 8w0 | 12b1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 1400 |
| 12 | | VALAMPOUS FILIPPOS | GRE | 4b0 | -1 | 7w0 | 11w0 | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 1400 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
|
|
|
|