3ο Παλατάκιο Πρωτάθλημα (1:30m+30sec) Μαχητές Χαϊδαρίου με Διεθνή αξιολόγηση κάθε Κυριακή από 20/9 10:30 6 γύροιCập nhật ngày: 24.09.2026 20:55:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Προκήρυξη, Δηλώσεις, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Theodoulidis, Vasilios | 1847 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Giannakeas, Nikolaos N | 0 | 16 |
| 2 | 18 | | Kioutachgialoglou, Krystallia | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kaltsas, Charalampos | 1651 | 2 |
| 3 | 3 | | Drougkas, Ioannis | 1515 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Malafis, Ioannis | 0 | 19 |
| 4 | 20 | | Mikros, Nikolaos | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gkogkoudis, Vasileios Marios | 1504 | 4 |
| 5 | 6 | | Ritiniotis, Georgios | 1495 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mikrou, Maria Lydia | 0 | 21 |
| 6 | 23 | | Panageas, Nikolaos | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vasilopoulos, Spyridon | 1480 | 8 |
| 7 | 10 | | Mylonas, Athanasios | 1427 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Papadopoulos, Ioannis M | 0 | 24 |
| 8 | 25 | | Pavlakis, Stefanos Christos | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Christopoulos, Georgios A | 1418 | 11 |
| 9 | 12 | | Anastasaki, Andriani | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Spanoudaki, Angeliki | 0 | 26 |
| 10 | 27 | | Theologitis, Panagiotis | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Chaitidis, Nikolaos | 0 | 13 |
| 11 | 15 | | Filippas, Georgios I | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vasilakis, Apostolos | 0 | 28 |
| 12 | 5 | | Kolokythas, Georgios | 1504 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 7 | | Nezis, Pantelis | 1485 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 9 | | Katsamanis, Georgios | 1466 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 14 | | Diaremes, Konstantinos | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 17 | | Gkatsos, Andreas | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 22 | | Paisios, Georgios | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|