8. Plauener Schnellschachmeisterschaft Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327908
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Vogtland-Schach, Ausschreibung, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Tunger, Mario | | Số thứ tự | 14 | | Rating | 1902 | | Rating quốc gia | 1902 | | Rating quốc tế | 1870 | | Hiệu suất thi đấu | 1635 | | FIDE rtg +/- | -29 | | Điểm | 4 | | Hạng | 16 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SK König Plauen | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 4693221 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 14 | 36 | | Mayan Legra, Adislen | 1438 | GER | SK König Plauen | 2,5 | |
| 2 | 3 | 3 | | Hassemeier, Mika | 2134 | GER | SK König Plauen | 6 | |
| 3 | 11 | 26 | | Öksüz, Meryem Naz | 1695 | GER | SK König Plauen | 3,5 | |
| 4 | 13 | 30 | | Fleck, Clara | 1616 | GER | SV Markneukirchen | 3 | |
| 5 | 10 | 23 | | Reibel, Lennard | 1716 | GER | SK König Plauen | 4 | |
| 6 | 15 | 31 | | Finck, Bernd | 1583 | GER | | 2 | |
| 7 | 9 | 24 | | Geißler, Angie | 1703 | GER | Rodewischer Schachmiezen | 3,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|