8. Plauener Schnellschachmeisterschaft Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327908
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Vogtland-Schach, Ausschreibung, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Rehm, Ulrich | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 2144 | | Rating quốc gia | 2007 | | Rating quốc tế | 2144 | | Hiệu suất thi đấu | 1995 | | FIDE rtg +/- | -17 | | Điểm | 5 | | Hạng | 6 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SV Rot-Weiss Treuen | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 4675088 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 24 | | Geißler, Angie | 1703 | GER | Rodewischer Schachmiezen | 3,5 | |
| 2 | 2 | 11 | | Elstner, Florian | 1934 | GER | SK König Plauen | 3,5 | |
| 3 | 2 | 7 | | Lutz, Toni | 1987 | GER | SV Markneukirchen | 5 | |
| 4 | 5 | 17 | | Luban, Peter | 1841 | GER | SK König Plauen | 3,5 | |
| 5 | 3 | 5 | | Melestean, Maxim | 2123 | GER | SK König Plauen | 4,5 | |
| 6 | 2 | 3 | | Hassemeier, Mika | 2134 | GER | SK König Plauen | 6 | |
| 7 | 4 | 16 | | Bühring, Marwin | 1847 | GER | SK König Plauen | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|