8. Plauener Schnellschachmeisterschaft Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327908
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Vogtland-Schach, Ausschreibung, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Finck, Julius | | Số thứ tự | 22 | | Rating | 1766 | | Rating quốc gia | 1766 | | Rating quốc tế | 1455 | | Hiệu suất thi đấu | 1710 | | FIDE rtg +/- | 29 | | Điểm | 3 | | Hạng | 31 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | ESV Nickelhütte Aue | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 34660429 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 22 | 44 | | Wernicke, Norman | 0 | | | 2 | |
| 2 | 10 | 10 | | Seidel, Oliver | 1948 | GER | SC Reichenbach | 4,5 | |
| 3 | 16 | 40 | | Dietz, Toni | 0 | | SK König Plauen | 2,5 | |
| 4 | 10 | 13 | | Khoudair, Mohammad | 1929 | | SK König Plauen | 3,5 | |
| 5 | 9 | 11 | | Elstner, Florian | 1934 | GER | SK König Plauen | 3,5 | |
| 6 | 8 | 16 | | Bühring, Marwin | 1847 | GER | SK König Plauen | 4 | |
| 7 | 13 | 28 | | Jeschonneck, Tim | 1680 | GER | SC Reichenbach | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|