8. Plauener Schnellschachmeisterschaft Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 327908
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Vogtland-Schach, Ausschreibung, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Melestean, Maxim | | Số thứ tự | 5 | | Rating | 2123 | | Rating quốc gia | 2123 | | Rating quốc tế | 1554 | | Hiệu suất thi đấu | 1913 | | FIDE rtg +/- | 103 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | GER | | CLB/Tỉnh | SK König Plauen | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 16280393 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 27 | | Al Mawla, Yousif | 1686 | | SK König Plauen | 3,5 | |
| 2 | 5 | 16 | | Bühring, Marwin | 1847 | GER | SK König Plauen | 4 | |
| 3 | 4 | 10 | | Seidel, Oliver | 1948 | GER | SC Reichenbach | 4,5 | |
| 4 | 3 | 8 | | Fenderl, Markus | 1986 | GER | SG Waldkirchen | 4 | |
| 5 | 3 | 2 | | Rehm, Ulrich | 2144 | GER | SV Rot-Weiss Treuen | 5 | |
| 6 | 4 | 6 | | Melestean, Timur | 2097 | GER | SK König Plauen | 5 | |
| 7 | 7 | 20 | | Bork, Steffen | 1799 | GER | SK König Plauen | 3,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|