Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CHALLENGERS | * | 13 | 13 | 5 | 13 |
| 2 | PCZ PLAYERS | 5 | * | 5 | 0 | 55 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)