31º Torneio Jovens ART (20/09 - 10h)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:12:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 55)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Download Files31º Torneio ART Jovem 20set2026 - regulamento.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Filimonov Michael1538POR 18b1 4w1 12b1 2w1 3b0 5w1512123
2Baptista Bruno Filipe Dos Santos1628POR 9w1 13b1 5w1 1b0 11w1 3w1522023
3Silva José0POR 17b1 10w1 11b1 4w½ 1w1 2b04,5020,522,5
4Lobanov Mark Rodrigues1425POR 8w1 1b0 20w1 3b½ 12b1 10w14,5019,521,5
5Oliveira Guilherme Leal De1450POR 6b1 14w1 2b0 7w1 10b1 1b0402124
6Palermo Rómulo Gustavo Neto Lages Marq0POR 5w0 9b1 13w0 15b1 21w1 14b14016,518,5
7Carrilho João Alfonso Gabriel Galego Ro0POR 10b0 17w1 15w1 5b0 13w1 12b1401618
8Pereira Diogo De Paiva Tourais Marques0POR 4b0 18w1 10b0 17w1 19w1 11b14014,516,5
9Cameirão João0POR 2b0 6w0 18b1 22w½ 17b1 19w13,501516,5
10Bento Francisca Mendes1514POR 7w1 3b0 8w1 19b1 5w0 4b0302123
11Teixeira Afonso Panão Rodrigues1463POR 16w1 20b1 3w0 14b1 2b0 8w03019,521,5
12Ventura Lourenço De Túbal0POR 21w1 15b1 1w0 13b1 4w0 7w03019,521,5
13Baptista António Matos0POR 23b1 2w0 6b1 12w0 7b0 22w13017,518,5
14Von Ranke Lucas0POR -1 5b0 21w1 11w0 22b1 6w0301617,5
15Teixeira Sara Panão Rodrigues1491POR 22b1 12w0 7b0 6w0 23b1 18w13014,515,5
16Maia Chloe0POR 11b0 19w0 17b0 -1 20w1 21b1301214
17Baptista Pedro Matos0POR 3w0 7b0 16w1 8b0 9w0 -1201921
18Carneiro Daniel Quintino Aguiar0POR 1w0 8b0 9w0 20b1 -1 15b02017,519,5
19Calisto Tomás Fialho Lourenço Oliveira0POR 20w0 16b1 23w1 10w0 8b0 9b02015,516,5
20Von Ranke Gabriel0POR 19b1 11w0 4b0 18w0 16b0 23w12014,515,5
21Calisto Francisco Fialho Lourenço Oliv0POR 12b0 22w1 14b0 23w1 6b0 16w02014,515,5
22Hortênsio David0POR 15w0 21b0 -1 9b½ 14w0 13b01,5014,516
23Pinto João Luís Susano0POR 13w0 -1 19b0 21b0 15w0 20b0101213

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)