Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

☑️do 10 godina starosti (U10 rođeni nakon 01.01.2016. godine)
☑️09.00h-09.30h potvrda prijave i preuzimanje akreditacije
☑️10.00h svečano otvaranje
☑️15.30h svečano zatvaranje
☎️Prijave i uplate su moguće najkasnije zaključno sa 24.09.2026. godine (četvrtak) do 12.00 časova na telefon 065/961-971 (Viber, WhatsApp) ili email gambitbanjaluka@gmail.com

☑️6. Međunarodni šahovski festival ♟️TROFEJ BANJALUKE 2026♟️ - ekipno U10☑️

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:17:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nemanja Šipka

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ŠK "VELEMAJSTOR" Brčko981017280
23ŠK "DVOROVI" Dvorovi961213230
39ŠK "SVETI GEORGIJE" Bijeljina850312240
44ŠK "DERVENTA" Derventa952212231
510ŠK "GAMBIT" 6 Banjaluka850312232
68OŠK "9. JANUAR" Foča94321120,50
77ŠK "TRPINJA" Trpinja84041018,50
85ŠK "EN PASSANT" Doboj840410180
96"BANJALUČKI ŠAHOVSKI KLUB" Banjaluka82339200
1013ŠK "GAMBIT" 7 Banjaluka83058160
1111ŠK "CASPER" 2 Zadar8206610,50
122ŠK "CASPER" 1 Zadar810748,50
1312ŠK "GAMBIT" 11 Banjaluka800825,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)