☑️do 14 godina starosti (U14 rođeni nakon 01.01.2012. godine) ☑️09.00h-09.30h potvrda prijave i preuzimanje akreditacije ☑️10.00h svečano otvaranje ☑️15.30h svečano zatvaranje ☎️Prijave i uplate su moguće najkasnije zaključno sa 24.09.2026. godine (četvrtak) do 12.00 časova na telefon 065/961-971 (Viber, WhatsApp) ili email gambitbanjaluka@gmail.com☑️6. Međunarodni šahovski festival ♟️TROFEJ BANJALUKE 2026♟️ - ekipno U14☑️ | Ban Tổ chức | Šahovski klub "GAMBIT" Banjaluka |
| Liên đoàn | Bosnia & Herzegovina ( BIH ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA,FI Nemanja Šipka (FIDE ID: 14409305) |
| Tổng trọng tài | IA Vladimir Šakotić (FIDE ID: 16501217) |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Vlado Stojanović (FIDE ID: 921190) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 min. po igraču + 5 sek. po potezu |
| Địa điểm | Hotel "Bosna" Banjaluka |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1593 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:07:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nemanja Šipka
| Giải/ Nội dung | ekipno U10, ekipno U14, ekipno U20, U08, U10, U12, U14, U16, U20, BLIC |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, RASPIS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 |
| 0 | OŠK "9. JANUAR" Foča | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "ALPONG" Sarajevo | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "DUBICA" 1 Kozarska Dubica | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "DUBICA" 2 Kozarska Dubica | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "EN PASSANT" Doboj | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "GAMBIT" 4 Banjaluka | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "GAMBIT" 5 Banjaluka | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "KLUB 5" Bijeljina | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "SVETI GEORGIJE" Bijeljina | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 0 | ŠK "VELEMAJSTOR" Brčko | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|