☑️do 20 godina starosti (U20 rođeni nakon 01.01.2006. godine) ☑️09.00h-09.30h potvrda prijave i preuzimanje akreditacije ☑️10.00h svečano otvaranje ☑️15.30h svečano zatvaranje ☎️Prijave i uplate su moguće najkasnije zaključno sa 24.09.2026. godine (četvrtak) do 12.00 časova na telefon 065/961-971 (Viber, WhatsApp) ili email gambitbanjaluka@gmail.com☑️6. Međunarodni šahovski festival ♟️TROFEJ BANJALUKE 2026♟️ - ekipno U20☑️ | Ban Tổ chức | Šahovski klub "GAMBIT" Banjaluka |
| Liên đoàn | Bosnia & Herzegovina ( BIH ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA,FI Nemanja Šipka (FIDE ID: 14409305) |
| Tổng trọng tài | IA Vlado Stojanović (FIDE ID: 921190) |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Ivan Marjanović (FIDE ID: 957798) |
| Trọng tài | NA Vedran Petričević (FIDE ID: 14416441) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 min. po igraču + 5 sek. po potezu |
| Địa điểm | Hotel "Bosna" Banjaluka |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1741 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 15:24:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nemanja Šipka
| Giải/ Nội dung | ekipno U10, ekipno U14, ekipno U20, U08, U10, U12, U14, U16, U20, BLIC |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Youtube, RASPIS, PRENOS PARTIJA, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 |
| 1 | ŠS "MATEMATIČKA GIMNAZIJA" Beograd | * | 2 | 1½ | 3 | 3½ | 3 | 3 | 4 | 11 | 20 |
| 2 | OŠK "9. JANUAR" Foča | 2 | * | 2 | 3 | 2½ | 2 | 4 | 3 | 11 | 18,5 |
| 3 | ŠK "DERVENTA" Derventa | 2½ | 2 | * | 1½ | 2 | 3 | 4 | 2 | 9 | 17 |
| 4 | ŠK "GAMBIT" 1 Banjaluka | 1 | 1 | 2½ | * | 3 | 1 | 3½ | 3 | 8 | 15 |
| 5 | "BANJALUČKI ŠAHOVSKI KLUB" Banjaluka | ½ | 1½ | 2 | 1 | * | 4 | 3 | 3 | 7 | 15 |
| 6 | ŠK "GAMBIT" 3 Banjaluka | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | * | 2 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | ŠK "GAMBIT" 2 Banjaluka | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 2 | * | 3 | 3 | 7,5 |
| 8 | ŠK "DVOROVI" Dvorovi | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | * | 2 | 8 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|