WE THE LEADERS TROPHY DIST LEl CHESS TMT UNDER 15

Ban Tổ chứcANAND CHESS ACADEMY DINDIGUL
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcN.RAMESH KUMAR FIDE ARBITER
Tổng trọng tàiS.PITCHAIMANI SNA
Thời gian kiểm tra (Rapid)15
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1000 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 11:43:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: DDCA Arbiter

Giải/ Nội dungOPEN, UNDER 12, UNDER 09, UNDER 15
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ahamed Hamza 16w1 18b0 22b1 17w0 26b1 23w031419,518,57,5
2Arjun P 17b0 19w0 29b0 11w0 22b1 9w012713,512,51
3Ashvath.C 18w0 16b- -0 -0 -0 -00294,54,50
4BalaKumaran S 19b1 17w0 23b1 21w½ 16b0 28w½31518,517,58,25
5Balakumaran.M 20w+ 22w1 17b1 18w½ 6b0 21w14,54191812,75
6Dhanya Sri.V 21b1 23w1 18b0 24w1 5w1 31b04525,522,515
7Dharshan.S 22w- -0 -0 -0 -0 -0030000
8Haridharshan.S 23b0 21w0 11b1 22w1 29b0 24w022317,516,53
9Janice.R 24w0 28b0 14w0 25w1 15b0 2b122415143
10Joewin Anto 25b1 29w1 31b0 26w1 13b1 12w046232112
11Joice Ivana P 26w0 30b0 8w0 2b1 25w0 22b122512,511,52
12Jumail Siraj.M 27b1 31w0 25b1 29w1 17b1 10b15221,519,515,5
13Krithick krishna P 28w1 24b1 26w1 31b0 10w0 29b031323209
14Lingesh Kumar.Ck 29b0 25w0 9b1 23w0 19b1 27w132015145
15Naga Santhosh kumar S 30w1 26b0 24w0 27b0 9w1 25b131915,513,57,5
16Nandhu Kishore.B 1b0 3w+ 27w1 28b½ 4w1 18w03,51117,515,58,5
17Nidharshan L 2w1 4b1 5w0 1b1 12w0 30b½3,5920198,75
18Nikilan B 3b1 1w1 6w1 5b½ 31w0 16b14,53232114,75
19Perinban.I 4w0 2b1 28w0 30b0 14w0 26b012616,515,51
20Pradhiksha P 5b- -0 -0 -0 -0 -0031000
21Prajoth S 6w0 8b1 30w1 4b½ 28w1 5b03,510201810
22Prithvi.M 7b+ 5b0 1w0 8b0 2w0 11w012813,512,51
23Raja visvesh.NS 8w1 6b0 4w0 14b1 27w1 1b148171510
24Ridhan.M 9b1 13w0 15b1 6b0 30w0 8b131617,515,57
25Sri Nidhi S 10w0 14b1 12w0 9b0 11b1 15w022219175
26Sarvesh Ragav S 11b1 15w1 13b0 10b0 1w0 19w131816156
27Siva Karthick.S R 12w0 -1 16b0 15w1 23b0 14b022120,518,55
28Thegshitha K 13b0 9w1 19b1 16w½ 21b0 4b½31716156,25
29Vibulan Sri S 14w1 10b0 2w1 12b0 8w1 13w14718179
30Vikashini.J 15b0 11w1 21b0 19w1 24b1 17w½3,51216157,75
31Yoga Dev T -1 12b1 10w1 13w1 18b1 6w16123,520,523,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)