Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Inter Ministry Chess Tournament 2026 (TEAM)

Cập nhật ngày: 09.09.2026 09:54:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: sonulrk

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Ministry of FinanceMF541090138315,1
21Ministry of DefenceMD531170146912,1
39Ministry of Jal ShaktiMJS53117013,55111,4
47Ministry of Electronics & ITMEIT531170125011,8
55Loksabha SecretariatLS52216011,545,510,65
64Ministry of Home AffairsMHA514060116512,05
712Ministry of Commerce & IndustriesMCI52125011,5479,8
86Election Commission of IndiaECI52125011,5389,55
93Ministry of CommunicationMC5212501057,510,65
1011Ministry of PowerMP4121409459,45
1110Cabinet SecretariatCS4112409389,15
1214Ministry of Housing & Urban AffairsMHUA5203409157,75
1315Rajyasabha SecretariatRS4103307,517,57,2
148Ministry of StatisticsMS4004103,5116
1513Ministry of Earth ScienceMES400410225,35

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)