Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, офис 515, этаж 5

Регистрация:
+7 777 3382387 (WhatsApp)

Отбор к турниру КМС в "Маэстро" (12-13, 19-20 сентября в 10.00)

Ban Tổ chứcШахматная школа "Маэстро"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Skurygin, Anton, IA, 13702068
Tổng trọng tàiDauletbay, Didar, 13718959
Thời gian kiểm tra (Standard)45 min + 30 sec
Địa điểmАстана, БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/12 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1550 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:47:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dungС нормой КМС (октябрь), Selection_september_1, Selection_september_2, Selection_october_1
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Moldashev Alim1728KAZ 5b1 7w1 20b1 15w1 4b1 3w½ 2b½ 6w17035,53916106
2Burokhanov Raimbek1657KAZ 12b1 3w1 15b0 20w1 5b1 4w1 1w½ 9b16,5134,53816216
3Makhmut Nurislam1615KAZ 21w1 2b0 16w1 11b1 15b+ 1b½ 8w1 4w16,5033,53615486
4Klyshev Askhat1598KAZ 6w1 9b½ 17w1 14b1 1w0 2b0 11w1 3b04,50363916104
5Beisembai Daryn1514KAZ 1w0 21b1 9w½ 6b1 2w0 8b0 13w1 11b14,5033,53615404
6Saparbek Danial1413KAZ 4b0 12w1 7b½ 5w0 19w1 16b1 14b+ 1b04,503133,515494
7Begaliyev Iman1652KAZ 19w1 1b0 6w½ 9b½ 11w0 13b1 10w1 8b½4,503133,515223
8Bolat Madi1504KAZ 14b0 10w½ 18b½ 16w1 20b+ 5w1 3b0 7w½4,50303315393
9Apenova Yasmin1602KAZ 18b½ 4w½ 5b½ 7w½ 10b½ 14w½ 12b1 2w040,531,534,515621
10Karash Sanjar1461KAZ 17w0 8b½ 19w1 13b½ 9w½ 11b½ 7b0 18w140,52628,515332
11Alimbek Magzhan1523KAZ 15b0 18w1 22b+ 3w0 7b1 10w½ 4b0 5w03,50323515933
12Murzagildin Akhmetzhan1481KAZ 2w0 6b0 21w1 19b½ 13w0 17b1 9w0 -13,5027,53015233
13Sakanov Sultan1473KAZ 14b0 10w½ 12b1 7w0 5b0 17w13,502730,515752
14Kairken Nurdaulet1714KAZ 8w1 20b0 13w1 4w0 18b1 9b½ 6w- -03,5026,53015213
15Abdildayeva Laura1897KAZ 11w1 17b1 2w1 1b0 3w- -0 -0 -030293216333
16Burumbayev Mukhamedali0KAZ 20w0 -1 3b0 8b0 21w+ 6w0 18b0 19w13027,53014923
17Salken Ernazar1625KAZ 10b1 15w0 4b0 18w0 -1 12w0 19b1 13b0302628,515423
18Muratov Temirlan1415KAZ 9w½ 11b0 8w½ 17b1 14w0 19b0 16w1 10b0302628,515372
19Tashimov Alikhan1469KAZ 7b0 22w1 10b0 12w½ 6b0 18w1 17w0 16b02,50262914812
20Rakhimov Zakir1533KAZ 16b1 14w1 1w0 2b0 8w- -0 -0 -02026,528,516252
21Tilegen Zhantore1423KAZ 3b0 5w0 12b0 -1 16b- -0 -0 -01018,519,515371
22Sergeyev Rostislav0KAZ -1 19b0 11w- -0 -0 -0 -0 -0108,59,514691

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)