Inter Ministry Chess Tournament 2026 (Blitz)Cập nhật ngày: 18.09.2026 08:09:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: sonulrk
| Giải/ Nội dung | Team, Ind-Women, Ind-Men, Rapid, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Singh, Ram Ranjan | | Số thứ tự | 1 | | Rating | 1955 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1955 | | Hiệu suất thi đấu | 1769 | | FIDE rtg +/- | 4,8 | | Điểm | 6 | | Hạng | 3 | | CLB/Tỉnh | Ministry of Defence | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 5025222 | | Năm sinh | 1980 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 59 | | Kumar, Indrajeet | 0 | | Cabinet Secretariat | 4,5 | |
| 2 | 27 | 42 | | Brahmania, Abhishek | 0 | | Ministry of Defence | 3 | |
| 3 | 14 | 63 | | Kumar, Nitesh | 0 | | Ministry of Health & Family Welfare | 3 | |
| 4 | 8 | 45 | | Gaurav, Shubham | 0 | | Election Commission of India | 5 | |
| 5 | 4 | 27 | | Thakur, Akhil | 1504 | | Ministry of Defence | 4 | |
| 6 | 2 | 21 | | Ranjan, Rahul | 1557 | | Ministry of Personnel, Public Griev | 5,5 | |
| 7 | 2 | 20 | | Kumar, Devendra | 1559 | | Ministry of Home Affairs | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|