Inter Ministry Chess Tournament 2026 (Blitz)Cập nhật ngày: 18.09.2026 08:09:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: sonulrk
| Giải/ Nội dung | Team, Ind-Women, Ind-Men, Rapid, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Rai, Ramesh | | Số thứ tự | 16 | | Rating | 1590 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1590 | | Hiệu suất thi đấu | 1529 | | FIDE rtg +/- | -28,8 | | Điểm | 5 | | Hạng | 20 | | CLB/Tỉnh | Ministry of Jal Shakti | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 46670319 | | Năm sinh | 1988 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 16 | 74 | | Maurya, Dinesh | 0 | | Ministry of Road Transport and High | 0 | - 1K |
| 2 | 13 | 59 | | Kumar, Indrajeet | 0 | | Cabinet Secretariat | 4,5 | |
| 3 | 19 | 70 | | Kumar, Vivek CS | 0 | | Cabinet Secretariat | 2,5 | |
| 4 | 15 | 60 | | Kumar, Kundan | 0 | | Ministry of Finance | 3 | |
| 5 | 12 | 76 | | Mishra, Ayush | 0 | | Ministry of Defence | 3 | |
| 6 | 7 | 34 | | Mahendra, | 1422 | | Ministry of Communication | 5 | |
| 7 | 10 | 43 | | Chetram, | 0 | | Ministry of Personnel, Public Griev | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|