Inter Ministry Chess Tournament 2026 (Blitz)Cập nhật ngày: 18.09.2026 08:09:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: sonulrk
| Giải/ Nội dung | Team, Ind-Women, Ind-Men, Rapid, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Ranjan, Rahul | | Số thứ tự | 21 | | Rating | 1557 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1557 | | Hiệu suất thi đấu | 1736 | | FIDE rtg +/- | 18 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 7 | | CLB/Tỉnh | Ministry of Personnel, Public Griev | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 564033074 | | Năm sinh | 1996 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 21 | 79 | | Paniwala, Tanvir | 0 | | Ministry of Road Transport and High | 0 | - 1K |
| 2 | 16 | 76 | | Mishra, Ayush | 0 | | Ministry of Defence | 3 | |
| 3 | 11 | 92 | | Saxena, Mohit | 0 | | Ministry of Communication | 5 | |
| 4 | 6 | 15 | | Zou, Khakhai | 1594 | | Loksabha Secretariat | 3,5 | |
| 5 | 3 | 25 | | Vishwakarma, Kartik K | 1508 | | Ministry of Home Affairs | 5,5 | |
| 6 | 2 | 1 | | Singh, Ram Ranjan | 1955 | | Ministry of Defence | 6 | |
| 7 | 7 | 59 | | Kumar, Indrajeet | 0 | | Cabinet Secretariat | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|